Bàn di chuột – Mouse Pad là gì và những điều cần biết

Want create site? Find Free WordPress Themes and plugins.

Theo trải nghiệm của người dùng với mousepad có thể phân thành hai loại:

Mousepad Speed Là dòng mousepad phổ biến nhất, thường là chất liệu vải, có bề mặt trơn láng và nhẵn mịn giúp tăng tốc độ di chuột. Do sử dụng thoải mái, đơn giản nên loại mousepad này phù hợp với tất cả mọi người, từ người dùng phổ thông chỉ có nhu cầu lướt web, người làm văn phòng hay game thủ.

Mousepad Control là những chiếc bàn di chuột có bề mặt khá thô ráp, nếu nhìn gần bạn có thể thấy rõ các lỗ vải nhỏ (nếu là mousepad vải) trên bề mặt. Cấu trúc này khiến bàn di chuột dòng Control có độ sần nhất định, tạo cảm giác di chuột “lì” hơn so với dòng Mousepad Speed.

Về độ dày, bàn di chuột gồm những dạng sau

Mousepad dày Là bàn di chuột có độ dày tương đối khoảng 4mm – 6mm. Loại mousepad này vẫn đem lại cảm giác êm ái cho người sử dụng ngay cả khi phải ngồi trước màn hình máy tính trong thời gian dài.

Mousepad mỏng thường có độ dày chỉ khoảng 2mm hoặc mỏng hơn. Tùy với sở thích và thói quen sử dụng, người dùng có thể chọn cho mình loại mousepad có độ dày ưng ý.

Đối với trạng thái vật lý của mousepad, chúng ta có thể phân thành hai loại chính:

Mousepad mềm: Bàn di chuột mềm có lẽ chiếm hơn 90% trên tổng số sản phẩm mousepad được bán ra thị trường. Mousepad mềm thường được làm từ vải, cao su hoặc các chất liệu dẻo khác. Sản phẩm dạng này rất được ưa chuộng bởi tính tiện dụng, có thể cuộn lại và mang đi nơi khác.

Mousepad cứng: Thuộc phân khúc thị trường “hiếm”, mousepad cứng thường được làm từ nhựa, nhôm, sợi thủy tinh… Và có bề mặt phẳng, mịn hơn so với mousepad mềm. Ngoài ra, bàn di chuột loại này sẽ không bị ảnh hưởng bởi độ lún khi di chuột, nên người dùng hoàn toàn có thể đặt mousepad cứng lên đệm, gối hoặc những nơi có bề mặt không ổn định khác.

Những thuật ngữ thường dùng

Control: Viết tắt của dòng mousepad Control.

Speed: Viết tắt của dòng mousepad Speed.

Bong mép: Thuật ngữ này là cách gọi dân dã của dân công nghệ tại Việt Nam. Thông thường, một tấm mousepad gồm hai hoặc nhiều lớp vải dán vào với nhau. Sau một thời gian sử dụng, lớp vải trên cùng tiếp xúc với chuột bị bong ra ở phía ngoài lề, gọi là “bong mép”.

Bo mép: Ít phổ biến bằng bong mép, nhưng cũng được sử dụng nhiều khi nhắc tới mousepad. “Bo mép” ám chỉ những chiếc bàn di chuột đã được nhà sản xuất may thêm đường chỉ ở xung quanh viền mousepad để tránh tình trạng bong mép.

Trên đây là những phân loại, định nghĩa cơ bản về bàn di chuột (mousepad) dành cho những ai mới bắt đầu tìm hiểu.

Did you find apk for android? You can find new Free Android Games and apps.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.